Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác bài viết từ BNOK.VN, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "BNOK". (Ví dụ: Bài Hát Tiếng Anh BNOK). Tìm kiếm ngay
52 lượt xem

TỪ VỰNG MINNA NO NIHONGO BÀI 1

Bạn đang quan tâm đến TỪ VỰNG MINNA NO NIHONGO BÀI 1 phải không? Nào hãy cùng BNOK.VN đón xem bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

XEM VIDEO TỪ VỰNG MINNA NO NIHONGO BÀI 1 tại đây.

Các bạn học tiếng Nhật chắc cũng không còn xa lạ gì với giáo trình Minna no Nihongo phải không nào ? Giáo trình Minna no Nihongo là bộ giáo trình học tiếng Nhật sơ cấp chính thức được sử dụng nhiều nhất tại các trường học cũng như các trung tâm tiếng Nhật tại Việt Nam. Giáo trình này bao gồm các bộ sách từ sơ cấp đến trung cấp và được biên soạn dựa theo chuẩn giáo trình đào tạo tiếng Nhật quốc tế. Hôm nay, chúng ta hãy cùng xem qua giáo trình này nhé! Đầu tiên hãy bắt đầu với từ vựng Minna no Nihongo bài 1 nhé!

STT Từ vựng Kanji Nghĩa 1 わたし tôi 2 わたしたち chúng ta, chúng tôi 3 あなた bạn 4 あのひと あの人 người kia 5 あのかた あの方 vị kia 6 みなさん 皆さん các bạn, các anh, các chị, mọi người 7 ふじだいがく 富士大学 Trường ĐH Fuji 8 ~さん anh ~, chị ~ 9 ~ちゃん bé ( dùng cho nữ) hoặc gọi thân mật cho trẻ con ( cả nam lẫn nữ) 10 ~くん ~君 bé (dùng cho nam) hoặc gọi thân mật 11 ~じん ~人 người nước ~ 12 せんせい 先生 giáo viên 13 きょうし 教師 giáo viên ( dùng để nói đến nghề nghiệp) 14 がくせい 学生 học sinh, sinh viên 15 かいしゃいん 会社員 nhân viên công ty 16 ~しゃいん 社員 nhân viên công ty ~ 17 ぎんこういん 銀行員 nhân viên ngân hàng 18 いしゃ 医者 bác sĩ 19 けんきゅうしゃ 研究者 nghiên cứu sinh 20 エンジニア kỹ sư 21 だいがく 大学 trường đại học 22 びょういん 病院 bệnh viện 23 でんき 電気 điện 24 だれ ai (hỏi người nào đó) 25 どなた ngài nào, vị nào (cùng nghĩa trên nhưng lịch sự hơn) 26 ~さい -歳 ~tuổi 27 なんさい 何歳 mấy tuổi 28 おいくつ mấy tuổi (Dùng lịch sự hơn) 29 はい vâng 30 いいえ không 31 しつれいですが 失礼ですが xin lỗi ( khi muốn nhờ ai việc gì đó) 32 おなまえは? お名前は? bạn tên gì? 33 はじめまして 初めまして。 chào lần đầu gặp nhau 34 どうぞよろしくおねがいします どうぞよろしく[お願いします]。 rất hân hạnh được làm quen 35 こちらは~さんです đây là ngài ~ 36 ~からきました đến từ ~ 37 アメリカ Mỹ 38 イギリス Anh 39 インド Ấn Độ 40 インドネシア Indonesia 41 かんこく 韓国 Hàn quốc 42 タイ Thái Lan 43 ちゅうごく 中国 Trung Quốc 44 ドイツ Đức 45 にほん 日本 Nhật 46 フランス Pháp 47 ブラジル Brazil 48 さくらだいがく さくら大学 Trường đại học Sakura

Bạn đang xem: Giao trinh minano nihongo bai 1

Ở trên là danh sách từ vựng Minna no Nihongo bài 1, các bạn nhớ học thuộc rồi chúng ta sẽ cùng chuyển qua bài 2 nhé! 頑張ってね!

Đến đây bài viết về TỪ VỰNG MINNA NO NIHONGO BÀI 1 đã kết thúc. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website BNOK.VN

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Thông báo chính thức: BNOK.VN - Các bài viết được chúng tôi tổng hợp và biên soạn từ nhiều nguồn trên internet. Nêu chúng tôi có sử dụng hình ảnh và nội dung của các bạn mà chưa cập nhật nguồn, Xin liên hệ với chúng tôi thông qua email: [email protected] để chúng tôi đc biết và cập nhật đầy đủ. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của chúng tôi.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.