Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác bài viết từ BNOK.VN, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "BNOK". (Ví dụ: Bài Hát Tiếng Anh BNOK). Tìm kiếm ngay
38 lượt xem

Cách Xin Lỗi Tiếng Nhật | Gomenasai & Sumimasen Nghĩa Là Gì?

Bạn đang quan tâm đến Cách Xin Lỗi Tiếng Nhật | Gomenasai & Sumimasen Nghĩa Là Gì? phải không? Nào hãy cùng BNOK.VN đón xem bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

XEM VIDEO Cách Xin Lỗi Tiếng Nhật | Gomenasai & Sumimasen Nghĩa Là Gì? tại đây.

Ở Nhật Bản, có rất nhiều cách nói xin lỗi trong tiếng Nhật. Bạn có phân biệt được sự khác nhau giữa Sumimasen deshita, shitsurei hay Gomenasai là gì không? Chúng đều là từ vựng tiếng Nhật căn bản, nhưng để áp dụng trong giao tiếp thực tế, bạn cần dựa vào ngữ cảnh để nói xin lỗi một cách phù hợp với văn hóa.

Trong bài viết dưới đây, tôi sẽ giới thiệu bạn những câu nói xin lỗi bằng tiếng Nhật phổ biến nhất.

Bạn đang xem: Gomenasai nghĩa là gì

1. Nói xin lỗi trong tiếng Nhật phổ thông

1.1 ごめんなさい – Gomennasai

Viết bằng Kanji Nhật Bản: ごめんなさい (Gomen Nasai).

Nếu thắc mắc Gomenasai là gì, thì đây là cách chuẩn nhất để nói xin lỗi tiếng Nhật, bạn có thể sử dụng trong hầu hết tình huống.

Nếu muốn diễn đạt thân thiện hơn với bạn bè thân thiết, hãy chuyển thành ごめん (gomen – nếu đang nói với nam) hoặc ごめんね (gomen ne – nếu nói với nữ).

Mặt khác, lời xin lỗi sẽ chân thành hơn nếu thêm 本当に (hontou ni)

=> Trở thành 本当にごめんなさい (hontou ni gomen nasai): Tôi thực sự xin lỗi.

Tuy nhiên, cách diễn đạt này trong tiếng Nhật chưa đủ chân thành, nếu người nghe là cấp trên, hoặc người lớn tuổi hơn.

1.2 申し訳ございません – Moushiwake Gozaimasen

Nếu phạm sai sót khi làm việc, đây là từ vựng nên sử dụng ở Nhật Bản.

Câu nói này thể hiện sự khiêm tốn, chân thành của bạn nhiều hơn là ごめん(gomen).

申 し 訳 ご ざ い ま せ ん (moushiwake gozaimasen) cũng được dùng nếu bạn phải xin lỗi người có địa vị cao, hoặc có thẩm quyền khi dính đến pháp luật.

Moushiwake Gozaimasen trong tiếng Nhật Moushiwake Gozaimasen trong tiếng Nhật

1.3 申 し 訳 あ り ま せ ん – Moushiwake arimasen

Đây cũng là một cách nói xin lỗi bằng tiếng Nhật tương tự 申 し 訳 ご ざ い ま せ ん (moushiwake gozaimasen), nhưng hơi kém lịch sự hơn vì nó không khiêm tốn, chỉ sử dụng với người thân thiết hoặc gia đình.

1.4 す み ま せ ん – Sumimasen

Viết bằng chữ Kanji: す み ま せ ん (sumimasen).

Cách nói xin lỗi này cực kì phổ biến trong văn hóa Nhật Bản, áp dụng trong rất nhiều tình huống.

Nếu bạn cần chen qua khi ở tàu điện ngầm, chỉ cần nói す み ま せ ん (Sumimasen), hoặc khi tình cờ gặp người quen, thì nói あ あ, す み ま せ ん.

Tiếng Nhật của Sumimasen Tiếng Nhật của Sumimasen

2. Điểm khác nhau giữa Sumimasen và Gomenasai là gì?

Cơ bản nhất, ご め ん な さ い gomennasai được dùng để xin lỗi khi bạn làm gì đó sai.

す み ま せ ん sumimasen cũng được sử dụng để xin lỗi, nhưng mục đích chính là gây sự chú ý với người khác, không nhất thiết phải sử dụng một cách trang trọng.

Vì vậy, về sắc thái, gomennasai và sumimasen có sắc thái tương tự nhau, nhưng được sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau.

Sumimasen và Gomenasai Sumimasen và Gomenasai

3. Cách nói xin lỗi trong tiếng Nhật khác theo ngữ cảnh

3.1 失礼します (Shitsure Shimasu)

Có khá nhiều cách sử dụng, nhưng phổ biến nhất là ở công sở, nơi làm việc (Văn hóa người Nhật rất chú trọng lịch sự).

Nếu ai đó giúp đỡ bạn trong công việc, bạn cần lịch sự nói 失礼します (Shitsure Shimasu) “xin lỗi vì sự bất tiện này”.

Hoặc khi tan làm, bạn phải về khi người khác còn ở lại, phải nói お 先 に 失礼 し ま す (osaki ni shitsure shimasu / “Xin lỗi, tôi phải đi bây giờ”).

Để đáp lại, họ sẽ nói お 疲 れ 様 で し た (otsukaresama deshita) – Cám ơn đã làm việc chăm chỉ.

3.2 許してください (Yurushite Kudasai)

許してください (Yurushite Kudasai) có nghĩa là “xin lỗi, hãy tha thứ cho tôi.”

Mang sắc thái chân thành, sâu sắc, lịch sự hơn được sử dụng khi bạn làm sai khiến người khác tức giận.

không cần biết họ lớn tuổi hơn hay địa vị cao hơn hay không, đây là cụm từ bạn muốn sử dụng khi muốn giảm bớt căng thẳng bằng cách cầu xin sự tha thứ.

3.3 謝罪 い た し ま す (Shazai Itashimasu)

謝罪 い た し ま す (Shazai Itashimasu) sử dụng từ い た し ま す (itashimasu) để nhấn mạnh chiều sâu của lời xin lỗi.

Tuy nhiên, cụm từ này không thực sự phổ biến trong giao tiếp, nó xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản chính trị, thông cáo báo chí…Khi người nổi tiếng cần xin lỗi vì một vụ bê bối chẳng hạn.

Xin lỗi bằng từ Shitsure Shimasu Xin lỗi bằng từ Shitsure Shimasu

3.4 お 邪魔 し ま す (Ojama Shimasu)

Ojama Shimasu có nghĩa là “xin lỗi đã làm phiền bạn”.

Khi phải ngắt lời hoặc làm phiền ai đó, ví dụ như gõ cửa văn phòng đồng nghiệp để hỏi vài vấn đề, bạn nên nói お 邪魔 し ま す (Ojama Shimasu).

Khi bước vào nhà người khác, dù có được mời hay không, cũng cần nói câu tương tự.

3.5 Gomeiwaku Wo Okake Shite, Moushiwake Arimasen

ご 迷惑 を お か け し て 、 申 し 訳 あ あ ま せ ん。

Có nghĩa là “tôi xin lỗi vì sự bất tiện này”. Trên thực tế, đây là cách nói mang xu hướng cảm ơn nhiều hơn.

Bài viết liên quan

  • 10 câu chào tiếng Nhật phổ biến nhất.
  • Cách nói cám ơn tiếng Nhật.

Kết luận

Như vậy, tôi đã hướng dẫn bạn một số cách xin lỗi tiếng Nhật, cũng như giải thích gomenasai, sumimasen nghĩa là gì. Hãy thường xuyên áp dụng để nói tự nhiên hơn. Chúc bạn thành công.

Đến đây bài viết về Cách Xin Lỗi Tiếng Nhật | Gomenasai & Sumimasen Nghĩa Là Gì? đã kết thúc. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website BNOK.VN

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Thông báo chính thức: BNOK.VN - Các bài viết được chúng tôi tổng hợp và biên soạn từ nhiều nguồn trên internet. Nêu chúng tôi có sử dụng hình ảnh và nội dung của các bạn mà chưa cập nhật nguồn, Xin liên hệ với chúng tôi thông qua email: [email protected] để chúng tôi đc biết và cập nhật đầy đủ. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của chúng tôi.