Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác bài viết từ BNOK.VN, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "BNOK". (Ví dụ: Bài Hát Tiếng Anh BNOK). Tìm kiếm ngay
83 lượt xem

Tên tiếng Nhật hay cho con trai, con gái

Bạn đang quan tâm đến Tên tiếng Nhật hay cho con trai, con gái phải không? Nào hãy cùng BNOK.VN đón xem bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

XEM VIDEO Tên tiếng Nhật hay cho con trai, con gái tại đây.

Nói đến đặt tên, bên cạnh việc đặt tên tiếng Anh cho nữ hay thì đặt tên tiếng Nhật cho con trai, con gái cũng được nhiều người yêu thích, tìm kiếm. Với những tên tiếng Nhật hay cho bé được bnok.vn tuyển tập và chọn lọc dưới đây, các bạn cùng tham khảo.

ten tieng nhat hay cho con trai con gai

Bạn đang xem: Tên tiếng nhật cho bé gái

Đặt tên tiếng Nhật cho bé yêu

1. Đặt tên tiếng Nhật cho con gái

1. Aiko: dễ thương, đứa bé đáng yêu2. Akako: màu đỏ3. Aki: mùa thu4. Akiko: ánh sáng5. Akina: hoa mùa xuân6. Amaya: mưa đêm7. Aniko/Aneko: người chị lớn8. Ayame: giống như hoa irit, hoa của cung Gemini9. Azami: hoa của cây thistle, một loại cây cỏ có gai10. Bato: tên của vị nữ thần đầu ngựa trong thần thoại Nhật11. Cho: com bướm12. Cho (HQ): xinh đẹp13. Gen: nguồn gốc14. Gwatan: nữ thần Mặt Trăng (Tên Nhật Bản đẹp, hay và ý nghĩa thích hợp đặt cho bé)15. Gin: vàng bạc16. Hama: đứa con của bờ biển17. Hanako: đứa con của hoa18. Haru: mùa xuân19. Haruko: mùa xuân (Nếu bạn sinh bé gái vào mùa xuân thì cái tên này rất phù hợp)20. Haruno: cảnh xuân21. Hasuko: đứa con của hoa sen22. Hatsu: đứa con đầu lòng23. Hiroko: hào phóng24. Hoshi: ngôi sao25. Ichiko: thầy bói26. Iku: bổ dưỡng27. Inari: vị nữ thần lúa28. Ino: heo rừng29. Ishi: hòn đá (Bạn đặt tên con là Ishi hi vọng còn mạnh mẽ, cứng rắn như hòn đá)30. Izanami: người có lòng hiếu khách31. Jin: người hiền lành lịch sự32. Kagami: chiếc gương

ten tieng nhat hay cho con trai con gai 2

Tên tiếng Nhật cho bé gái

33. Kameko/Kame: con rùa34. Kami: nữ thần35. Kane: đồng thau (kim loại)36. Kazu: đầu tiên37. Kazuko: đứa con đầu lòng38. Keiko: đáng yêu39. Kimiko/Kimi: tuyệt trần40. Kiyoko: trong sáng, giống như gương41. Koko/Tazu: con cò42. Kurenai: đỏ thẫm43. Kuri: hạt dẻ44. Kyon (HQ): trong sáng (Mong con luôn trong sáng và xinh đẹp)45. Kyubi: hồ ly chín đuôi46. Lawan (Thái): đẹp47. Machiko: người may mắn48. Maeko: thành thật và vui tươi49. Manyura (Inđô): con công50. Mariko: vòng tuần hoàn, vĩ đạo51. Masa: chân thành, thẳng thắn52. Mayoree (Thái): đẹp53. Meiko: chồi nụ (Hi vọng con luôn có sức sống như những chồi non vươn lên mãnh liệt)54. Mika: trăng mới55. Mineko: con của núi56. Misao: trung thành, chung thủy57. Miya: ngôi đền58. Mochi: trăng rằm59. Momo: trái đào tiên60. Moriko: con của rừng61. Murasaki: hoa oải hương (lavender)62. Nami/Namiko: sóng biển63. Nara: cây sồi64. Nareda: người đưa tin của Trời65. No: hoang vu66. Nori/Noriko: học thuyết67. Nyoko: viên ngọc quý hoặc kho tàng68. Ohara: cánh đồng69. Phailin (Thái): đá sapphire70. Ran: hoa súng71. Ruri: ngọc bích72. Ryo: con rồng73. Sayo/Saio: sinh ra vào ban đêm (Một cái tên dành cho các bé sinh vào ban đêm)74. Shika: con hươu75. Shino: lá trúc76. Shizu: yên bình và an lành77. Sugi: cây tuyết tùng78. Suki: đáng yêu79. Sumalee (Thái): đóa hoa đẹp80. Sumi: tinh chất81. Suzuko: sinh ra trong mùa thu82. Takara: kho báu83. Taki: thác nước84. Tama: ngọc, châu báu85. Tamiko: con của mọi người86. Tani: đến từ thung lũng87. Tatsu: con rồng88. Toku: đạo đức, đoan chính (Bố mẹ mong con luôn có đạo đức, sống biết đối nhân xử thế)89. Tomi: giàu có90. Tora: con hổ91. Umeko: con của mùa mận chín92. Umi: biển93. Yasu: thanh bình94. Yoko: tốt, đẹp95. Yon (HQ): hoa sen96. Yori: đáng tin cậy97. Yuri/Yuriko: hoa huệ tây98. Yuuki: hoàng hôn

2. Đặt tên tiếng Nhật cho bé trai

1. Aki: mùa thu2. Akira: thông minh (Hy vọng con sẽ là người thông minh và tài giỏi)3. Aman (Inđô): an toàn và bảo mật4. Amida: vị Phật của ánh sáng tinh khiết5. Aran (Thai): cánh rừng6. Botan: cây mẫu đơn, hoa của tháng 67. Chiko: như mũi tên8. Chin (HQ): người vĩ đại9. Dian/Dyan (Inđô): ngọn nến10. Dosu: tàn khốc11. Ebisu: thần may mắn (Hy vọng con sẽ luôn gặp thày may mắn hỗ trợ)12. Garuda (Inđô): người đưa tin của Trời

ten tieng nhat hay cho con trai con gai 3

Tên tiếng Nhật hay cho bé trai

13. Goro: vị trí thứ năm, con trai thứ năm14. Gi (HQ): người dũng cảm15. Haro: con của lợn rừng16. Hasu: heo rừng17. Hasu: hoa sen18. Hatake: nông điền19. Higo: cây dương liễu20. Ho (HQ): tốt bụng21. Hotei: thần hội hè22. Hyuga: Nhật hướng23. Isora: vị thần của bãi biển và miền duyên hải24. Itachi: con chồn (1 con vật bí hiểm chuyên mang lại điều xui xẻo )25. Jiro: vị trí thứ nhì, đứa con trai thứ nhì26. Kaiten: hồi thiên27. Kakashi: 1 loại bù nhìn bện = rơm ở các ruộng lúa28. Kama (Thái): hoàng kim29. Kame: kim qui30. Kami: thiên đàng, thuộc về thiên đàng31. Kane/Kahnay/Kin: hoàng kim32. Kanji: thiếc (kim loại)33. Kano: vị thần của nước34. Kazuo: thanh bình (Bố mẹ mong con sẽ có cuộc sống yên ả và thanh bình)35. Ken: làn nước trong vắt36. Kenji: vị trí thứ nhì, đứa con trai thứ nhì37. Kiba: răng , nanh38. KIDO: nhóc quỷ39. Kinnara (Thái): một nhân vật trong chiêm tinh, hình dáng nửa người nửa chim.40. Kisame: cá mập41. Kiyoshi: người trầm tính42. Kongo: kim cương43. Kosho: vị thần của màu đỏ44. Kuma: con gấu45. Kumo: con nhện46. Maito: cực kì mạnh mẽ (Bố mẹ mong muốn con lớn lên mạnh mẽ)47. Manzo: vị trí thứ ba, đứa con trai thứ ba48. Maru: hình tròn , từ này thường dùng đệm ở phìa cuối cho tên con trai.49. Michi: đường phố50. Michio: mạnh mẽ (Tên tiếng Nhật hay và ý nghĩa dành cho bé, bố mẹ mong con luôn mạnh mẽ và kiên cường)51. Mochi: trăng rằm52. Naga: con rồng/rắn trong thần thoại53. Neji: xoay tròn54. Niran: vĩnh cửu55. Orochi: rắn khổng lồ56. Raiden: thần sấm chớp57. Rinjin: thần biển58. Ringo: quả táo59. Ruri: ngọc bích60. Sam: thành tựu61. San: ngọn núi62. Santoso: thanh bình, an lành63. Sasuke: trợ tá64. Seido: đồng thau (kim loại)65. Shika: hươu66. Shima: người dân đảo67. Shiro: vị trí thứ tư68. Tadashi: người hầu cận trung thành69. Taijutsu: thái cực70. Taka: con diều hâu71. Tani: đến từ thung lũng72. Taro: cháu đích tôn73. Tatsu: con rồng74. Ten: bầu trời75. Tengu: thiên cẩu ( con vật nổi tiếng vì long trung thành )76. Tomi: màu đỏ77. Toru: biển78. Toshiro: thông minh (Đây cũng là một cái tên tiếng Nhật hay dành cho bé yêu)79. Uchiha: quạt giấy80. Uyeda: đến từ cánh đồng lúa81. Uzumaki: vòng xoáy82. Virode (Thái): ánh sáng83. Washi chim ưng: chim ưng84. Yong (HQ): người dũng cảm85. Yuri: (theo ý nghĩa Úc) lắng nghe86. Zen: một giáo phái của Phật giáo87. Zinan/Xinan: thứ hai, đứa con trai thứ nhì (Cái tên dành cho bé trai là em)

Hy vọng với những cái tên tiếng Nhật trên đây, bạn dễ dàng và nhanh chóng tìm được cái tên hay cho bé để gọi ở nhà. Tên gọi này cũng giúp thể hiện tình cảm của mình đối với bé, từ đó giúp tình cảm gia đình trở nên gắn kết, yêu thương hơn.

Đến đây bài viết về Tên tiếng Nhật hay cho con trai, con gái đã kết thúc. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website BNOK.VN

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Thông báo chính thức: BNOK.VN - Các bài viết được chúng tôi tổng hợp và biên soạn từ nhiều nguồn trên internet. Nêu chúng tôi có sử dụng hình ảnh và nội dung của các bạn mà chưa cập nhật nguồn, Xin liên hệ với chúng tôi thông qua email: [email protected] để chúng tôi đc biết và cập nhật đầy đủ. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của chúng tôi.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.