Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác bài viết từ BNOK.VN, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "BNOK". (Ví dụ: Bài Hát Tiếng Anh BNOK). Tìm kiếm ngay
34 lượt xem

700 thuật ngữ tiếng Anh Xuất nhập khẩu – Logistics thực tế

Bạn đang quan tâm đến 700 thuật ngữ tiếng Anh Xuất nhập khẩu – Logistics thực tế phải không? Nào hãy cùng BNOK.VN đón xem bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

XEM VIDEO 700 thuật ngữ tiếng Anh Xuất nhập khẩu – Logistics thực tế tại đây.

700 ESSENTIAL WORDS FOR EXPORT – IMPORT-LOGISTICS

Bản quyền bài viết thuộc về Mr Hà Lê, 100% do Mr Ha Le 0123456789 biên soạn. Bài viết gốc xem tại đây.

Bạn đang xem: Thuật ngữ xuất nhập khẩu

Khóa học Tiếng Anh Xuất nhập khẩu

SECTION 1: EXPORT IMPORT FIELD

  1. Export: xuất khẩu
  2. Exporter: người xuất khẩu (~ vị trí Seller)
  3. Import: nhập khẩu
  4. Importer: người nhập khẩu (~ vị trí Buyer)
  5. Sole Agent: đại lý độc quyền
  6. Customer: khách hàng
  7. Consumer: người tiêu dùng cuối cùng
  8. End user = consumer
  9. Consumption: tiêu thụ
  10. Exclusive distributor: nhà phân phối độc quyền
  11. Manufacturer: nhà sản xuất (~factory)
  12. Supplier: nhà cung cấp
  13. Producer: nhà sản xuất
  14. Trader: trung gian thương mại
  15. OEM: original equipment manufacturer: nhà sản xuất thiết bị gốc
  16. ODM: original designs manufacturer: nhà thiết kế và chế tạo theo đơn đặt hàng
  17. Entrusted export/import: xuất nhập khẩu ủy thác
  18. Brokerage: hoạt động trung gian (broker-người làm trung gian)
  19. Intermediary = broker
  20. Commission based agent: đại lý trung gian (thu hoa hồng)
  21. Export-import process: quy trình xuất nhập khẩu
  22. Export-import procedures: thủ tục xuất nhập khẩu
  23. Export/import policy: chính sách xuất/nhập khẩu (3 mức)
  24. Processing: hoạt động gia công
  25. Temporary import/re-export: tạm nhập-tái xuất
  26. Temporary export/re-import: tạm xuất-tái nhập
  27. Processing zone: khu chế xuất
  28. Export/import license: giấy phép xuất/nhập khẩu
  29. Customs declaration: khai báo hải quan
  30. Customs clearance: thông quan
  31. Customs declaration form: Tờ khai hải quan
  32. Tax(tariff/duty): thuế
  33. GST: goods and service tax: thuế giá trị gia tăng (bên nước ngoài)
  34. VAT: value added tax: thuế giá trị gia tăng
  35. Special consumption tax: thuế tiêu thụ đặc biệt
  36. Customs : hải quan
  • General Department: tổng cục
  • Department: cục
  • Sub-department: chi cục
  1. Plant protection department (PPD): Cục bảo vệ thực vật
  2. Customs broker: đại lý hải quan
  3. Merchandise: hàng hóa mua bán
  4. Franchise: nhượng quyền
  5. Quota: hạn ngạch
  6. Outsourcing: thuê ngoài (xu hướng của Logistics)
  7. Warehousing: hoạt động kho bãi
  8. Inbound: hàng nhập
  9. Outbound: hàng xuất
  10. Harmonized Commodity Descriptions and Coding Systerm: hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa – HS code
  11. WCO -World Customs Organization: Hội đồng hải quan thế giới
  12. GSP – Generalized System prefered: Hệ thống thuế quan ưu đãi phổ cập
  13. MFN – Most favored nation: đối xử tối huệ quốc
  14. GSTP – Global system of Trade preferences: hệ thống ưu đãi thuế quan toàn cầu
  15. Logistics-supply chain: logistics -chuỗi cung ứng
  16. Trade balance: cán cân thương mại
  17. Retailer: nhà bán lẻ
  18. Wholesaler: nhà bán buôn
  19. Frontier: biên giới
  20. On-spot export/import: xuất nhập khẩu tại chỗ
  21. Border gate: cửa khẩu
  22. Non-tariff zones: khu phi thuế quan
  23. Duty-free shop: cửa hàng miễn thuế
  24. Auction: Đấu giá
  25. Bonded warehouse: Kho ngoại quan
  26. International Chamber of Commercial ICC: Phòng thương mại quốc tế
  27. Exporting country: nước xuất khẩu
  28. Importing country: nước nhập khẩu
  29. Export-import turnover: kim ngạch xuất nhập khẩu
  30. Quality assurance and testing center 1-2-3 (Quatest ): trung tâm kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất lượng 1-2-3
  31. Documentation staff (Docs): nhân viên chứng từ
  32. Customer Service (Cus): nhân viên hỗ trợ, dịch vụ khách hàng
  33. Operations staff (Ops): nhân viên hiện trường
  34. Logistics coodinator: nhân viên điều vận
  35. National single window (NSW): hệ thống một cửa quốc gia
  36. Vietnam Automated Cargo and Port Consolidated System: Hệ thống thông quan hàng hóa tự động
  37. VCIS: Vietnam Customs Intelligence Information System: Hệ thống quản lý hải quan thông minh
  38. Export import executive: nhân viên xuất nhập khẩu

Đến đây bài viết về 700 thuật ngữ tiếng Anh Xuất nhập khẩu – Logistics thực tế đã kết thúc. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website BNOK.VN

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Thông báo chính thức: BNOK.VN - Các bài viết được chúng tôi tổng hợp và biên soạn từ nhiều nguồn trên internet. Nêu chúng tôi có sử dụng hình ảnh và nội dung của các bạn mà chưa cập nhật nguồn, Xin liên hệ với chúng tôi thông qua email: [email protected] để chúng tôi đc biết và cập nhật đầy đủ. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của chúng tôi.