Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác bài viết từ BNOK.VN, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "BNOK". (Ví dụ: Bài Hát Tiếng Anh BNOK). Tìm kiếm ngay
41 lượt xem

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị cơ bản nhất

Bạn đang quan tâm đến Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị cơ bản nhất phải không? Nào hãy cùng BNOK.VN đón xem bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

XEM VIDEO Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị cơ bản nhất tại đây.

Tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị là một trong những chủ đề được rất nhiều bạn học quan tâm bởi nó gắn liền với đời sống hàng ngày của chúng ta. Tuy rằng không cần phải giao tiếp quá nhiều tại đây nhưng chúng ta cần nắm vững những câu giao tiếp cơ bản, những từ vựng thông dụng thường xuất hiện tại siêu thị để có thể tìm kiếm hàng hóa, thử đồ cũng như nhờ tới sự trợ giúp của nhân viên. Hôm nay, Tiếng Anh Free sẽ chia sẻ với bạn đọc những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong siêu thị, tiếng Anh bán hàng siêu thị, từ vựng về chủ đề siêu thị.. hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong siêu thị

A. Tiếng Anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng:

Bạn đang xem: Tiếng anh bán hàng siêu thị

What can I do for you?: Tôi có thể làm gì để giúp bạn?

Are you being served?: Đã có ai phục vụ bạn chưa?

How much would you like?: Bạn cần mua bao nhiêu?

That’s 40.000VND: Cái đó có giá 40.000 VND

Do you need any help packing?: Bạn có cần giúp xếp đồ vào túi không?

Do you have a loyalty card?: Bạn có thẻ khách hàng lâu năm không?

Sorry, we’re out of salted peanuts at the moment: Xin lỗi, chúng tôi hết đậu phộng rang muối vào lúc này rồi

Sorry, we don’t carry orange juice: Xin lỗi, chúng tôi không có nước ép cam.

How much would you like?: Anh/chị cần mua bao nhiêu?

This way, please: Mời đi lối này.

Just follow him. He’ll take you there: Xin đi theo anh ấy. Anh ta sẽ dẫn bạn tới đó.

The change room is over there: Phòng thay đồ ở đằng kia.

Are you being served?: Đã có ai phục vụ anh/chị chưa?

Is it for a girl or a boy?/ Is it for men for women?: Bạn đang tìm đồ cho bé trai hay bé gái?/ đàn ông hay phụ nữ?

Tiếng Anh cho nhân viên bán hàng siêu thị

(Tiếng Anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng siêu thị)

What colour are you looking for?: Bạn muốn tìm màu sắc nào?

What size do you want?: Bạn muốn tìm kích thước nào?

Do you want to try it on?/Do you want to try them on?: Anh/chị có muốn thử chúng không?

What size are you? What size do you take?: Cỡ của anh/chị bao nhiêu?

Sorry, it’s out of stock: Xin lỗi, hết hàng rồi

How do they feel?: Anh/chị mặc thấy thế nào?

Do they feel comfortable?: Anh/chị mặc có cảm thấy dễ chịu không?

Do you need any help packing?: Anh/chị có cần giúp xếp đồ vào túi không?

Do you have a loyalty card?: Anh/chị có thẻ khách hàng thường xuyên không?

How will you be paying today?: Bạn muốn thanh toán thế nào?

Enter your PIN here please: Vui lòng nhấn mã PIN thẻ.

Please sign here: Vui lòng ký tại đây

Do you have a discount card today?: Quý khách có thẻ giảm giá không?

Are you using any coupons today?: Quý khách có dùng phiếu mua hàng không?

I’m sorry but your card has been declined. Would you like to use another form of payment?: Tôi xin lỗi nhưng thẻ của bạn không được chấp nhận, bạn có muốn thanh toán bằng hình thức khác không?

Để có thể học tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề một cách hiệu quả nhất thì việc học từ vựng là điều cần thiết và vô cùng quan trọng. Muốn thực sự nâng cao được vốn từ và chinh phục các mục tiêu tiếng Anh của mình, bạn cần phải có một lộ trình học bài bản, khoa học đồng thời là phù hợp. Sách Hack Não 1500 từ tiếng Anh gồm nhiều từ vựng thông dụng trải dài khắp các đoạn hội thoại, mẩu truyện chêm và những fun fact thú vị về các chủ đề phong phú của cuộc sống. Từ đó, không chỉ vốn tiếng Anh giao tiếp bán quần áo nói riêng mà trình độ ngoại ngữ nói chung cũng được cải thiện rõ rệt.

B. Tiếng Anh giao tiếp cho khách hàng:

Could you tell me where the…is?: Anh chị có thể chỉ cho tôi…ở đâu không? – Milk: Chỗ bày sữa – Water: Nước – Meat section: Quầy thịt – Frozen food section: Quầy đông lạnh – Household items/ goods: Đồ gia dụng

I’d like…: Tôi muốn mua… – That piece of cheese: Mẩu pho mát kia – A slice of pizza: 1 miếng pizza – Three Oranges: 3 quả cam

Tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị

(Tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị)

Do you have milk?: Bạn có bán sữa không?

Is that on sale?: Cái đó kia đang giảm giá phải không?

Can you tell me where I can find toys?: Anh/chị có thể nói cho tôi biết đồ chơi ở đâu không?

Could you tell me where the meat section is?: Anh/chị có thể chỉ cho tôi quầy thịt ở đâu không?

Will I find cheese in that section?: Tôi sẽ tìm thấy phô mai trong quầy đó chứ?

Where can I find rice?: Tôi có thể tìm thấy gạo ở đâu?

I am looking for watermelons. Do you have any?: Tôi đang tìm dưa hấu? Ở đây có không?

Could I have a carrier bag, please?: Cho tôi xin một chiếc túi đựng hàng được không?

Do you take credit cards?: Anh/chị có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

I’ll pay in cash/ I’ll pay by card: Tôi sẽ trả tiền mặt/ Tôi sẽ trả bằng thẻ

Could I have a receipt, please?: Cho tôi xin giấy biên nhận được không?

How much is this?: Cái này bao nhiêu tiền?

Do you deliver?: Anh/chị có giao hàng tận nơi không?

I’d like to return this: Tôi muốn trả lại cái này

I’d like to change this for a different size: Tôi muốn đổi cỡ khác

Could I have a refund?: Tôi muốn được hoàn lại tiền có được không?

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị

Từ vựng tiếng Anh cho chủ đề siêu thị

Supermarket: Siêu thị

Powdered milk: Sữa bột

Shopping basket: Chiếc giỏ đựng đồ mua hàng

Canned good: Đồ đóng hộp

Shopping cart: Chiếc xe đẩy

Beverage: Đồ uống

Product: Sản phẩm

Household item: Đồ gia dụng

Dried food: Đồ ăn khô

Grocery: Tạp phẩm

Frozen food: Thực phẩm đông lạnh

Snack: Đồ ăn vặt

Customer: Khách hàng

Toiletries cosmetic: Hóa mỹ phẩm

Bread: Bánh mì

Dairy products: Các sản phẩm từ sữa

Meat: Thịt

Fruit: Trái cây

Fish:

Banana: Chuối

Chicken:

Apple: Táo

Grape: Nho

Nylon bag: Túi nilon

Freezer: Máy làm lạnh

Scale: Chiếc cân đĩa

Deli counter: Quầy bán thức ăn

Cashier: Quầy thu ngân

Checkout counter: Quầy thu tiền

Cash register: Máy tính tiền

Conveyor belt: Băng tải đồ

Receipt: Hóa đơn

Aisle: Dãy hàng

Bag: Túi

Từ vựng tiếng Anh chủ đề siêu thị

(Từ vựng tiếng Anh chủ đề siêu thị)

Các cụm từ tiếng Anh liên quan tới chủ đề siêu thị

Go shopping: đi mua sắm Go on spending spree: mua sắm thỏa thích Hang out at the mall: dạo chơi ở khu mua sắm Try on clothes: thử quần áo Have in stock: còn hàng trong kho Wait in the checkout queue: chờ ở hàng đợi thanh toán Load a trolley/a cart: chất đầy xe đựng hàng Push a trolley/a cart: đẩy xe đựng hàng Pay in cash: trả bằng tiền mặt Pay by credit card: trả bằng thẻ tín dụng Be on special offer: được khuyến mãi đặc biệt Ask for a refund: yêu cầu hoàn lại tiền Exchange an item/a product: đổi sản phẩm, hàng hóa Ask for receipt: yêu cầu hóa đơn Get a receipt: nhận hóa đơn Buy 1 get 1 free: mua một tặng một

Đoạn hội thoại về giao tiếp tiếng Anh cơ bản trong siêu thị

Customer: Hello! Where i could find some oranges? Khách hàng: Xin chào, tôi có thể tìm cam ở đâu nhỉ?

Staff: It’s in the meat store over there, sir. Nhân viên: Nó ở quầy thịt đằng kia, thưa ông.

Customer: Ok, thanks Khách hàng: Ồ vâng, cảm ơn nhiều.

Customer: I want to buy 5 kilos meats and a half kilo tomato. What kind of meat do you have? It’s from Vietnam or China? And how much for each. Khách hàng: Tôi muốn mua năm cân thịt đồng thời nửa cân cà chua. Bạn có loại thịt nào vậy? Của Việt Nam hay của Trung Quốc? Và mỗi loại giá bao nhiêu?

Staff: We just sell Vietnamese vegetable. Meat price is 300,000VND per 1 kilo, and tomato is 5.000VND. If you want 5 kilos meats and a half kilo tomato. The total cost you 305.000 VND. Nhân viên: Chúng tôi chỉ bán của Việt Nam thôi. Thịt giá 300.000VNĐ một cân, và cà chua là 5.000. Nếu ông lấy năm cân thịt và nửa cân cà chua. Tổng số tiền là 305.000VNĐ.

Customer: Thanks. I’ll take them, please. Khách hàng: Cảm ơn. Tôi sẽ lấy chúng.

Staff: Here you are, thank you. Nhân viên: Của ông đây, cảm ơn ông.

Trên đây là những mẫu câu, từ vựng cũng như đoạn hội thoại về tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị, hi vọng rằng bài viết này đã phần nào giúp bạn hiểu rõ hơn cũng như tích lũy được các kiến thức căn bản nhất để có thể tự tin giao tiếp trong siêu thị.

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

Đến đây bài viết về Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị cơ bản nhất đã kết thúc. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website BNOK.VN

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Thông báo chính thức: BNOK.VN - Các bài viết được chúng tôi tổng hợp và biên soạn từ nhiều nguồn trên internet. Nêu chúng tôi có sử dụng hình ảnh và nội dung của các bạn mà chưa cập nhật nguồn, Xin liên hệ với chúng tôi thông qua email: [email protected] để chúng tôi đc biết và cập nhật đầy đủ. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của chúng tôi.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.