Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác bài viết từ BNOK.VN, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "BNOK". (Ví dụ: Bài Hát Tiếng Anh BNOK). Tìm kiếm ngay
53 lượt xem

Tiếng anh giao tiếp trong bệnh viện

Bạn đang quan tâm đến Tiếng anh giao tiếp trong bệnh viện phải không? Nào hãy cùng BNOK.VN đón xem bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

XEM VIDEO Tiếng anh giao tiếp trong bệnh viện tại đây.

Hãy tưởng tượng trong một chuyến du lịch nước ngoài, bỗng nhiên bạn gặp vấn đề khẩn cấp về sức khỏe và phải ngay lập tức tìm một bệnh viện quốc tế để kiểm tra. Tìm được bệnh viện rồi nhưng làm sao để giao tiếp với bác sĩ đây khi xung quanh toàn tiếng Anh là tiếng Anh? Step Up sẽ cung cấp cho bạn những mẫu câu và từ vựng giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện thông dụng nhất, giúp bạn hoàn toàn có thể vượt qua trở ngại này dễ dàng.

1, Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện

Nghĩ tới hành trình của bạn khi tới bệnh viện một chút xem bạn cần nói những gì nào? Sau đây là những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện theo từng tình huống: khi tới bệnh viện, khi khám chữa bệnh và khi nghe lời khuyên của bác sĩ.

Bạn đang xem: Tiếng anh giao tiếp trong bệnh viện

Khi tới nơi

Khi vừa đến bệnh viện, chúng ta cần gặp một bác sĩ/ y tá hoặc ra quầy lễ tân (reception) đầu tiên để nói về nhu cầu của mình.

  • I’d like to see a doctor: Tôi muốn gặp bác sĩ/ Tôi muốn khám bệnh
  • I’d like to make an appointment with Doctor …: Tôi muốn hẹn gặp với bác sĩ…
  • Is there any doctor who can speak …?: Ở đây có bác sĩ nào nói tiếng … không?
  • I need a sick note: Tôi cần giấy chứng nhận ốm
  • Please take a seat: Xin mời bạn ngồi
  • Do you have an appointment?: Bạn có lịch hẹn trước chưa?
  • Is it urgent?: Có khẩn cấp không?
  • Do you have private medical insurance/ Health Insurance card?: Bạn có bảo hiểm y tế cá nhân không?
  • The doctor’s ready to see you now: Bác sĩ có thể khám cho bạn bây giờ

Khi khám bệnh

giao-tiep-tieng-anh-trong-benh-vien-khi-kham-benh

Lời bác sĩ khi giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện

  • Can I have a look?: Để tôi xem cho bạn nhé?
  • Let me examine you. Roll up your sleeves, please: Cho phép tôi được khám cho bạn. Hãy xắn tay áo lên.
  • Where does it hurt?: Bạn đau chỗ nào?
  • Does it hurt when I press here?: Bạn có đau khi tôi ấn vào đây không?
  • What are your symptoms?: Bạn có triệu chứng bệnh gì?
  • How have you been feeling generally? Nhìn chúng anh/chị cảm thấy thế nào?
  • How long have you been feeling like this? Anh/chị đã cảm thấy như thế bao lâu rồi?
  • Breathe deeply, please!: Hít thở sâu nào.
  • I’m going to take your…. / We need to take…. : Tôi sẽ đo … của bạn
  • You need to have a blood test: Anh/chị cần thử máu
  • I’ll test your blood pressure: Để tôi kiểm tra huyết áp của bạn
  • Are you on any sort of medication? Anh/chị có đang uống thuốc gì không?
  • Do you have any allergies? Anh/chị có bị dị ứng không?
  • You must be hospitalized right now: Anh phải nhập viện ngay bây giờ.

Lời bệnh nhân giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện:

  • I’ve been feeling sick/ very tired: Dạo gần đây tôi cảm thấy mệt.
  • It hurts here: Tôi đau ở đây
  • I’m having difficulty breathing: Tôi đang bị khó thở.
  • I’m in a lot of pain: Tôi đang rất đau.
  • I’ve got a pain in my …: Tôi bị đau ở …
  • I’ve been feeling sick: Gần đây tôi cảm thấy mệt
  • I’ve been having headaches: Gần đây tôi bị đau đầu
  • My joints are aching: Các khớp của tôi rất đau
  • I’ve got diarrhoea: Tôi bị tiêu chảy
  • I’m constipated: Tôi bị táo bón
  • I’ve got a lump: Tôi bị u lồi
  • I’m allergic to… : Tôi bị dị ứng với….
  • I think I’ve pulled a muscle in my leg:Tôi nghĩ tôi bị sái chân cho căng cơ
  • I’m having difficulty breathing: Tôi đang bị khó thở
  • I’ve got very little energy: Tôi đang cảm thấy kiệt sức
  • I’ve been feeling depressed: Dạo này tôi cảm thấy rất chán nản
  • I’ve been having difficulty sleeping: Dạo này tôi bị khó ngủ

Khi bác sĩ đưa ra lời khuyên, cách điều trị

  • You ‘re suffering from…. (Example: high blood pressure): Bạn đang bị ….. (ví dụ: huyết áp cao)
  • You’re going to need a few stitches: Anh/chị cần vài mũi khâu
  • I’m going to give you an injection: Tôi sẽ tiêm cho anh/chị
  • I’m going to prescribe you some antibiotics: Tôi sẽ kê đơn cho anh/chị ít thuốc kháng sinh
  • Take (two) of these pills (three) times a day: Uống ngày ba lần, mỗi lần hai viên
  • You must be hospitalized right now: Anh phải nhập viện ngay bây giờ.

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Comments

comments

Đến đây bài viết về Tiếng anh giao tiếp trong bệnh viện đã kết thúc. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website BNOK.VN

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Thông báo chính thức: BNOK.VN - Các bài viết được chúng tôi tổng hợp và biên soạn từ nhiều nguồn trên internet. Nêu chúng tôi có sử dụng hình ảnh và nội dung của các bạn mà chưa cập nhật nguồn, Xin liên hệ với chúng tôi thông qua email: [email protected] để chúng tôi đc biết và cập nhật đầy đủ. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của chúng tôi.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.