Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác bài viết từ BNOK.VN, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "BNOK". (Ví dụ: Bài Hát Tiếng Anh BNOK). Tìm kiếm ngay
65 lượt xem

Tiếng hàn sơ cấp 1 bài 2

Bạn đang xem: Tiếng hàn sơ cấp 1 bài 2 Tại BNOK.VN

Bạn đang quan tâm đến Tiếng hàn sơ cấp 1 bài 2 phải không? Nào hãy cùng BNOK.VN đón xem bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

XEM VIDEO Tiếng hàn sơ cấp 1 bài 2 tại đây.

Tiếp theo Bài 1, hôm nay chúng ta hãy cùng học từ vựng và ngữ pháp trong Bài 2, Quyển 1 của bộ giáo trình “Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam”.

A. Từ vựng Tiếng Hàn tổng hợp sơ cấp 1 bài 2

학교 – trường học

Bạn đang xem: Tiếng hàn sơ cấp 1 bài 2

Từ Hán gốc: 學 (học) 校 (hiệu)

도서관 – thư viện

Từ Hán gốc: 圖 (đồ) 書 (thư) 館 (quán)

식당 – nhà ăn, nhà hàng

Từ Hán gốc: 食 (thực) 堂 (đường)

호텔 – khách sạn

Từ gốc: hotel

극장 – nhà hát

Từ Hán gốc: 劇 (kịch) 場 (trường)

우체국 – bưu điện

Từ Hán gốc: 郵 (bưu) 遞 (đệ: đưa, chuyển) 局 (cục)

병원 – bệnh viện

Từ Hán gốc: 病 (bệnh) 院 (viện)

은행 – ngân hàng

Từ Hán gốc: 銀 (ngân) 行 (hàng)

백화점 – cửa hàng bách hoá

Từ Hán gốc: 百 (bách) 貨 (hóa) 店 (điếm)

약국 – hiệu thuốc

Từ Hán gốc: 藥 (dược) 局 (cục)

가게 – cửa tiệm, cửa hàng

사무실 – văn phòng

Từ Hán gốc: 事 (sự) 務 (vụ) 室 (thất: phòng)

강의실 – giảng đường

Từ Hán gốc: 講 (giảng) 義 (nghĩa) 室 (thất: phòng)

교실 – phòng học

Từ Hán gốc: 敎 (giáo) 室 (thất: phòng)

화장실 – nhà vệ sinh

Từ Hán gốc: 化 (hóa) 粧 (trang: đồ trang điểm, trang sức) 室 (thất)

휴게실 – phòng nghỉ

Từ Hán gốc: 休 (hưu: nghỉ ngơi) 憩 (khế: nghỉ ngơi) 室 (thất: phòng)

랩실 – phòng lab

어학실 – phòng lab

동아리방 – phòng sinh hoạt câu lạc bộ

체육관 – nhà thi đấu thể thao

Từ Hán gốc: 體 (thể) 育 (dục) 館 (quán)

운동장 – sân vận động

Từ Hán gốc: 運 (vận) 動 (động) 場 (trường)

강당 – giảng đường lớn, hội trường

Từ Hán gốc: 講 (giảng) 堂 (đường)

학생 식당 – nhà ăn học sinh

세미나실 – phòng hội thảo

서점 – hiệu sách

Từ Hán gốc: 書 (thư) 店 (điếm: quán trọ, tiệm hàng)

– bàn

Từ Hán gốc: 卓 (trác: cái bàn) 子 (tử)

의자 – cái ghế

Từ Hán gốc: 椅 (ỷ: cái ghế dựa) 子 (tử): cái ghế

칠판 – bảng

Từ Hán gốc: 漆 (tất: sơn, đen) 板 (bảng)

문 – cửa

Từ Hán gốc: 門 (môn)

창문 – cửa sổ

Từ Hán gốc: 窓 (song: cửa sổ) 門 (môn)

시계 – đồng hồ

Từ Hán gốc: 時 (thời) 計 (kế: đếm tính)

가방 – cặp sách

컴퓨터 – máy vi tính

Từ gốc: computer

책 – sách

Từ Hán gốc: 冊 (sách)

공책 – vở

Từ Hán gốc: 空 (không) 冊 (sách)

사전 – từ điển

Từ Hán gốc: 辭 (từ) 典 (điển)

지우개 – cục tẩy

지도 – bản đồ

Từ Hán gốc: 地 (địa) 圖 (đồ): bản đồ

펜 – bút, viết

필통 – hộp bút

Từ Hán gốc: 筆 (bút) 筒 (đồng: ống tre, ống)

라디오 – đài, radio

많이 – nhiều

텔레비전 – ti vi

Từ gốc: television

휴대전화 – điện thoại di động

Từ Hán gốc: 攜 (huề: mang, đem theo) 帶 (đới: mang, đeo) 電 (điện) 話 (thoại)

명동 – khu Myeong Dong

있다 – có

없다 – không có

이것 – cái này

그것 – cái đó

저것 – cái kia

무엇 – cái gì

거기 – ở đó

여기 – ở đây

저기 – ở kia

어디 – ở đâu

B. Ngữ pháp Tiếng Hàn tổng hợp sơ cấp 1 bài 2

1. 여기 (đây), 거기 (đó), 저기 (kia)

여기: chỉ vị trí gần người nói거기: chỉ vị trí gần người nghe저기: chỉ vị trí xa người nói lẫn người nghe

Ví dụ:

여기/거기/저기는 도서관입니다Đây/đó/kia là thư viện

여기/거기/저기는 은행입니다Đây/đó/kia là ngân hàng

2. 이것 (cái này), 그것 (cái kia), 저것 (cái đó)

이것: chỉ đồ vật gần người nói그것: chỉ đồ vật xa người nói và gần người nghe저것: chỉ đồ vật xa người nói lẫn người nghe

Ví dụ:

이것/저것/저것은 책입니다Cái này/cái đó/cái kia là quyển sách

이것/저것/저것은 사전입니다Cái này/cái đó/cái kia là quyển từ điển

3. 이/가

  • 이/가 là tiểu từ đứng sau danh từ làm chủ ngữ. 이 đi theo sau danh từ kết thúc bằng phụ âm. 가 đi theo sau danh từ kết thúc bằng nguyên âm.
  • Đi sau các từ như 많다 (nhiều), 있다 (có), 없다 (không) luôn luôn sử dụng 이/가.

Ví dụ:

책이 있습니다 (Có sách)

시계가 있습니다 (Có đồng hồ)

4. 있습니다: Có ở…

에 là tiểu từ chỉ vị trí của người hoặc vật, được dùng với 있습니다 hoặc 없습니다

Ví dụ:

교실에 컴퓨터가 있습니다 (Có máy tính ở trong phòng học)

백화점에 휴게실이 없습니다 (Trong cửa hàng bách hóa không có phòng chờ)

5. 이/가 아닙니다: Không phải là…

아니다 có nghĩa là không, không phải. Hình thức kính ngữ của “아니다” là “아닙니다” thường có danh từ +이/가

Ví dụ:

A: 이것은 사전입니까? (Cái này là quyển từ điển có phải không?)

B: 아니요, 사전이 아닙니다. 책입니다 (Không, không phải từ điển. Là quyển sách)

Nguồn audio: Krdict

Bài tiếp theo: Tiếng Hàn tổng hợp sơ cấp 1: Từ vựng và ngữ pháp Bài 3

Mời bạn cùng học tiếng Hàn với mucwomen qua kênh Telegram tại đây nhé!

Đến đây bài viết về Tiếng hàn sơ cấp 1 bài 2 đã kết thúc. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website BNOK.VN

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Thông báo chính thức: BNOK.VN - Các bài viết được chúng tôi tổng hợp và biên soạn từ nhiều nguồn trên internet. Nêu chúng tôi có sử dụng hình ảnh và nội dung của các bạn mà chưa cập nhật nguồn, Xin liên hệ với chúng tôi thông qua email: [email protected] để chúng tôi đc biết và cập nhật đầy đủ. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của chúng tôi.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.