Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác bài viết từ BNOK.VN, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "BNOK". (Ví dụ: Bài Hát Tiếng Anh BNOK). Tìm kiếm ngay
48 lượt xem

Các từ vựng chỉ đường, cách chỉ đường bằng Tiếng Anh

Bạn đang quan tâm đến Các từ vựng chỉ đường, cách chỉ đường bằng Tiếng Anh phải không? Nào hãy cùng BNOK.VN đón xem bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

XEM VIDEO Các từ vựng chỉ đường, cách chỉ đường bằng Tiếng Anh tại đây.

Sẽ có một số trường hợp bạn gặp khách du lịch nước ngoài, họ bị lạc đường nhưng không biết tiếng Việt, bạn sẽ trở thành “hướng dẫn viên du lịch” bằng cách chỉ đường. Tìm hiểu ngay một số từ vựng chỉ đường thông dụng cùng cách chỉ đường bằng tiếng Anh.

Bạn đang xem: Từ vựng chỉ đường

Từ vựng chỉ đường, cách chỉ đường bằng tiếng Anh

I. Từ vựng chỉ đường bằng Tiếng Anh.

A

Avenue: đại lộ

B

Between: ở giữa (and)

Beside: bên cạnh

Behind: sau, phía sau

Ben: đường cong

C

Cross the road: sang đường/qua đường

Cross the crosswalk: qua đường/qua vạch đi bộ

Cross the bridge: qua cầu

Curve: đường cong

D

Dual carriage way: xa lộ 2 chiều

G

Go past: đi qua/ băng qua

Go straight = Go along: đi thằng

Go down: đi xuống

Go towards + địa chỉ: đi theo hướng…

Go up the hill: đi lên dốc

Go down the hill: đi xuống dốc

I

In front of: trước/ phía trước

In the roundabout take the first exit: rẽ lối sang phải đầu tiên khi qua vòng xuyến

O

Opposite: đối diện

N

Next to: ngay bên cạnh/sát bên cạnh

Near: gần

T

Turn right: rẽ phải

Turn left: rẽ trái

Take the first right/left: Rẽ trái/phải đầu tiên

Take the second right/left: Rẽ trái/phải ở ngã rẽ thứ hai

Traffiic light: đè giao thông

T – junction: ngã ba

Turning: chỗ rẽ/ngã rẽ

R

Roundabout: vòng xuyến/bùng binh

Roadway narrows: đường hẹp

P

Pavement: vỉa hè

Pedestrian subway: đường hầm đi bộ

II. Cách chỉ đường bằng Tiếng Anh.

1.Một số câu hỏi chỉ đường:

– Excuse me, could you tell me how can I get to…?

(Làm phiền/Xin lỗi, bạn có thể nói cho tôi cách đến… không?)

-Excuse me, do you know where the + địa điểm đến + is?

(Làm phiền/Xin lỗi, bạn biết địa điểm đến này ở đâu không?)

-I have lost my way. Could you tell me how can I get to…?

(Tôi bị lạc đường. Bạn có thể nói cho tôi cách đến… không?)

-Tobe + S + on the right road for…?

(Ai đó đi đúng đường tới … chưa?)

Ex: Are we on the right road for Seoul? (Chúng tôi đã đi đúng đường tới Seoul chưa?)

-Is this/that the right way for…?

(Đây/Kia có phải là đường đến…)

Exx: Is this the right way for Hue? (Đây có phải là đường đến Huế không?)

-Please, show me the way… (Làm ơn, chỉ cho tôi cách đi …)

– Where is the address/place? (Địa chỉ/Nơi này ở đâu?)

– I have a map/GPS. Can you show me on the map/GPS? (Tôi có bản đồ/thiết bị chỉ đường. Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ/thiết bị chi đường được không?)

2.Cách trả lời:

a. Một số cách trả lời khi không biết chỉ đường thế nào.

-I’m sorry. I don’t know.

(Tôi xin lỗi. Tôi không biết).

-Sorry. I’m not from around here.

(Xin lỗi. Tôi không ở quanh đây).

b. Một số cách trả lời khi biết đường.

-It’s this/that way. (Nó ở đường này/kia).

– Take this road (đi đường này)

– Go down there/here. (Đi xuống ở đây/ở đó)

– You are going in the wrong way. (Bạn đang đi sai đường rồi)

– Take the first/second right/left: Rẽ trái/phải ở ngã rẽ thứ nhất/thứ hai

– Turn right/left at the crossroads: Rẽ phải/trái ở ngã tư

– This/that address: Địa chỉ này/kia

– This/that place: Địa điểm này/kia

– Here/there: ở đây/ở đó

-On the left/ On the right: ở bên tay trái/ phải

III. Một số đoạn hội thoại mẫu về cách chỉ đường

Đoạn hội thoại 1:

A.Good morning. Excuse me, could you tell me how can I get to the Vinmart?

(Chào buổi sáng. Làm phiền, bạn có thể nói cho tôi cách đến siêu thị Vinmart được không?)

B.Hi. Oh, go straight. Then, turn the right.

(Chào. Ồ, đi thằng. Sau đó, rẽ phải).

A.Thank you so much. Goodbye.

(Cảm ơn bạn rất nhiều. Tạm biệt)

Đoạn hội thoại 2:

K. Good afternoon.

(Chào buổi chiều)

J. Good afternoon. Can I help you?

(Chào buổi chiều. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

K. I have lost my way. Please, could you tell me how can I get to Ho Guom lake? (Tôi bị lạc đường. Bạn có thể nói cho tôi cách đến Hồ Gươm được không?)

J. Oh, You’re going in the wrong way. Turn left at the crossroads. Then, go straight. It’s that way.

(Ồ, bạn đang đi sai đường rồi. Hãy rẽ trái ở ngã tư. Sau đó đi thẳng. Nó ở đường kia).

K. Thanks. You’re so helpful.

(Cảm ơn. Bạn thật tốt bụng).

J. You’re welcome.

(Không có gì).

IV. Bài tập về cách chỉ đường.

Sau khi nắm vững các kiến thức về từ vựng và cách chỉ đường bằng Tiếng Anh, chúng ta cùng nhau làm bài tập củng cố nhé!

1.Could you tell me how can I get to the bookshop?

2. Is this the right way for Ha Long Bay?

3. Is therePepsi Company nere here?

4. I have a GPS. Can you show me on the GPS to the museum?

5. How do I get to the Lotte cinema?

Đáp án của các câu hỏi luyện tập trên phụ thuộc vào cách bạn xác định vị trí nơi đến thế nào. Vì thế, hãy trở thành “hướng dẫn viên” thực thụ nhé!

Tiếng Anh –

  • Cách hỏi, nói giá tiền trong Tiếng Anh

  • Những câu Tiếng Anh phục vụ, giao tiếp cho nhân viên quán cafe

  • Cách đọc, viết số tiền trong Tiếng Anh dễ nhớ

  • Từ vựng về hệ mặt trời, tên các hành tinh bằng Tiếng Anh

  • Một số từ vựng Tiếng Anh về món ăn Việt Nam

  • Quá khứ của fall là gì? chia động từ fall trong tiếng anh

  • Chia động từ Leave – quá khứ của leave là gì?

Đến đây bài viết về Các từ vựng chỉ đường, cách chỉ đường bằng Tiếng Anh đã kết thúc. Hy vọng bạn luôn theo dõi và đọc những bài viết hay của chúng tôi trên website BNOK.VN

Chúc các bạn luôn gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống!

Thông báo chính thức: BNOK.VN - Các bài viết được chúng tôi tổng hợp và biên soạn từ nhiều nguồn trên internet. Nêu chúng tôi có sử dụng hình ảnh và nội dung của các bạn mà chưa cập nhật nguồn, Xin liên hệ với chúng tôi thông qua email: [email protected] để chúng tôi đc biết và cập nhật đầy đủ. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của chúng tôi.