Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác bài viết từ BNOK.VN, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "BNOK". (Ví dụ: Bài Hát Tiếng Anh BNOK). Tìm kiếm ngay
254 lượt xem

Từ vựng tiếng anh lớp 3 unit 11

Duới đây là các thông tin và kiến thức về Từ vựng tiếng anh lớp 3 unit 11 hay nhất được tổng hợp bởi chúng tôi

Mời quý thầy cô và các em tham khảo Tài liệu Từ vựng – Ngữ pháp Unit 11 tiếng Anh lớp 3 chương trình mới do bnok.vn sưu tầm và đăng tải. Bộ tài liệu tiếng Anh 3 sẽ giúp các em học sinh lớp 3 nắm vững nghĩa của các từ mới tiếng Anh cũng như cấu trúc ngữ pháp có trong Unit 11 hiệu quả.

Lý thuyết tiếng Anh lớp 3 theo Unit được bnok.vn đăng tải với mong muốn giúp các em học sinh lớp 3 tổng hợp kiến thức Từ vựng – Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 theo từng đơn vị bài học hiệu quả. Tài liệu lý thuyết Unit 11 lớp 3 dưới đây gồm nhiều từ vựng tiếng Anh chỉ các thành viên trong gia đình và ngữ pháp tiếng Anh liên quan đến cách hỏi và trả lời về tuổi các thàn viên trong gia đình và hỏi về thành viên trong gia đình có quan hệ gì với bạn.

I. Vocabulary – Từ vựng tiếng Anh 3 Unit 11 This is my family

Từ mới tiếng AnhPhân loại/ Phiên âmĐịnh nghĩa tiếng Việt1. family(n) /ˈfæməli/Gia đình2. father(n) /ˈfɑːðər/Bố3. mother(n) / mʌðər /Mẹ4. grandmother(n) / ˈɡrænmʌðər/Bà5. grandfather(n) / ˈɡrænfɑːðər /Ông6. brother(n) / ˈbrʌðər /Anh/ em trai7. sister(n) / ˈsɪstər /Chị/ em gái8. photo(n) / ˈfoʊtoʊ /Bức ảnh9. man(n) / mæn /Người đàn ông10. woman(n) / ˈwʊmən /Người phụ nữ11. little brother(n) / ˈlɪtl ˈbrʌðər /Em trai12. little sister(n) / ˈlɪtl ˈsɪstər /Em gái13. older brother(n) / oʊld ˈbrʌðər /Anh trai14. older sister(n) / oʊld ˈsɪstər /Chị gái15. parents(n) / ˈperənt /Bố mẹ16. grandparents(n) / ˈɡrænperənt /Ông bà17. aunt(n) / ænt /Cô/ thím/ dì18. uncle(n) /ˈʌŋkl /Chú/ bác/ Cậu19. child(n) / tʃaɪld /Con (của bố mẹ)20. children(n) / ˈtʃɪldrən /Những đứa con (của bố mẹ)21. grandchild(n) / ˈɡræntʃaɪld /Cháu (của ông bà)22. grandchildren(n) / ˈɡrænˈtʃɪldrən/Những đứa cháu (của ông bà)23. niece(n) /niːs/Cháu gái (của cô, thím, dì, chú, bác)24. nephew(n) /ˈnevjuː/Cháu trai (của cô, thím, dì, chú, bác)25. son(n) /sʌn/con trai (của bố mẹ)26. daughter(n) /ˈdɔːtə(r)/con gái (của bố mẹ)27. relatives(n) /ˈrelətɪv/họ hàng, thân thích28. cousin(n) /ˈkʌzn/anh, chị, em họ

Xem thêm  Từ vựng N2 - Tổng hợp trọn bộ 2 giáo trình! đầy đủ, dễ hiểu!

II. Grammar – Ngữ pháp tiếng Anh 3 Unit 11 This is my family

1. Hỏi về thành viên trong gia đình có quan hệ gì với bạn

Cấu trúc hỏi:

(?) Who is that?

Cách trả lời:

(+) He is my + …

(+) She is my + ….

Example

Who is that? (Đó là ai?)

– He is my father. (Ông ấy là bố tôi.)

– She is my little sister. (Cô ấy là em gái tôi.)

2. Hỏi tuổi của thành viên trong gia đình.

Cấu trúc hỏi:

(?) How old is your + family member?

Cách trả lời:

(+) He is + … + years old.

(+) She is + … + years old.

Example

– How old is your father? (Bố bạn bao nhiêu tuổi?)

He is 40 years old. (Ông ấy 40 tuổi.)

– How old is your mother? (Mẹ bạn bao nhiêu tuổi?)

She is 38 years old. (Bà ấy 38 tuổi.)

* Tham khảo thêm Bài tập tiếng Anh 3 Unit 11 có đáp án khác nhau:

Bài tập tiếng Anh lớp 3 Unit 11 This is my family

Trắc nghiệm từ vựng Unit 11 lớp 3: This is my family

Đề kiểm tra tiếng Anh Unit 11 lớp 3 This is my family

Bài tập Tiếng Anh lớp 3 Unit 11 nâng cao: This is my family

Trắc nghiệm tiếng Anh lớp 3 Unit 11 This is my family

Ôn tập tiếng Anh lớp 3 Unit 11 This is my family

Trên đây là toàn bộ Từ vựng – Ngữ pháp Tiếng Anh Unit 11 lớp 3 This is my family. Ngoài ra, VnDoc cũng cập nhật liên tục các tài liệu môn Tiếng Anh lớp 3 khác như: Tài liệu Tiếng Anh theo đơn vị bài học, Tài liệu Tiếng Anh nâng cao, Bài tập trắc nghiệm trực tuyến Tiếng Anh lớp 3….

Xem thêm  Lý thuyết hình tròn, tâm, đường kính, bán kính | Toán 3
Test

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.