Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác bài viết từ BNOK.VN, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "BNOK". (Ví dụ: Bài Hát Tiếng Anh BNOK). Tìm kiếm ngay
135 lượt xem

Học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày (Có hình ảnh minh họa) | bnok.vn

Ex: The greatest challenge now is unemployment. Thách thức lớn nhất hiện nay là tình trạng thất nghiệp.

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh mỗi ngày

3. content /kənˈtent/ (a) hài lòng

Ex: He had to be content with third place. Anh ta buộc phải tự hài lòng với vị trí thứ ba của mình.

4. rapidly /ˈræpɪdli/ (adv) nhanh chóng

Ex: Crime figures are rising rapidly. Tỉ lệ tội phạm đang gia tăng nhanh chóng.

5. define /dɪˈfaɪn/ (v) giải thích

Ex: This scientific term is difficult to define. Thuật ngữ khoa học này rất khó giải thích.

6. Basis /ˈbeɪsɪs/ (n) căn bản, nền tảng

Ex: The basis of a good marriage is trust. Lòng tin là nền tảng của hôn nhân hạnh phúc.

7. random /ˈrændəm/ (a) ngẫu nhiên

Ex: The information is processed in a random order. Thông tin được xử lý theo trình tự ngẫu nhiên.

8. mobilize /ˈməʊbəlaɪz/ (v) huy động

Ex: The unions mobilized thousands of workers. Công đoàn đã huy động được hàng nghìn công nhân.

9. Grateful /ˈɡreɪtfl/ (a) biết ơn

Ex: We should be grateful the ladies in our lives. Hãy biết ơn những người phụ nữ có mặt trong cuộc đời của mỗi chúng ta.

10. feature /ˈfiːtʃə(r)/ (n) đặc điểm

Ex: Teamwork is a key feature of the training programme. Làm việc nhóm là một điểm chính của chương trình huấn luyện.

11. Identify /aɪˈdentɪfaɪ/ (v) nhận diện

Ex: She was able to identify her attacker. Cô ấy có thể nhận diện được kẻ tấn công.

Xem thêm  Lịch thi toeic 2017 tại hà nội

12. reasonably /ˈriːznəbli/ (adv) hợp lý, vừa phải

Ex: The apartments are reasonably priced. Loại căn hộ này có giá khá hợp lý.

13. erode /ɪˈrəʊd/ (v) xói mòn

Ex: The rocks have eroded away over time. Ngọn núi đá đã bị xói mòn theo thời gian.

14. highlight /ˈhaɪlaɪt/ (v) nhấn mạnh

Ex: The report highlighted the importance of exercise. Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục.

15. effective /ɪˈfektɪv/ (a) hiệu quả

Ex: Aspirin is a simple but highly effective treatment. Aspirin là cách chữa bệnh đơn giản nhưng lại vô cùng hiệu quả.

16. Academic /ˌækəˈdemɪk/ (a) (thuộc) học thuật

Ex: She had very few academic qualifications. Cô ấy có rất ít những bằng cấp liên quan đến học thuật.

17. ghostwritten /ˈɡəʊstraɪt/ (v) viết thuê, viết hộ

Ex: Her memoirs were ghostwritten. Loạt hồi ký của bà ta đều thuê người khác viết.

18. headhunt /ˈhedhʌnt/ (v) săn đầu người, tuyển dụng

Ex I was headhunted by a marketing agency. Tôi được một công ty quảng cáo tuyển dụng

Tổng kết: Mọi người hãy chăm chỉ học nhé, VOCA sẽ update thêm các từ vựng mới vào từng ngày vào bài viết. Đừng quên truy cập thường xuyên vào bài viết hoặc chia sẻ, lưu lại bài viết này để học cả nhà nhé!

Mems nào từ vựng còn yếu thì đừng ngại tham gia học thử miễn phí bộ từ 3000 Smart Words (3000 từ vựng Thông Dụng Nhất trong Giao tiếp) tại đây nha mems: bnok.vn/3000-tu-vung-tieng-anh-thong-dung

Xem thêm  Cờ vây tiếng anh là gì - Thuật ngữ cờ vây quốc tế

Chúc các Mems học tốt! VOCA – Learn English By Heart

Test